Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tiền khích lệ" (1)
tiền khích lệ

Tiếng Anh
Danh từincentive
Từ liên quan "tiền khích lệ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tiền khích lệ" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
